tương ngộ

Học thuật
Thân thiện
tương ngộ

Hai người bạn cũ tương ngộ tại một công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Gặp gỡ nhau, hội ngộ: Từ dùng để chỉ việc hai hoặc nhiều người gặp nhau, thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc chỉ cuộc gặp gỡ đặc biệt giữa những người tài giỏi, tri kỷ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh hùng tương ngộ. (Những người anh hùng gặp gỡ nhau.)
    • Hai người bạn tương ngộ sau bao năm xa cách. (Hai người bạn gặp lại nhau sau bao năm xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tương ngộ" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng để chỉ một cuộc gặp gỡ ý nghĩa, đáng nhớ, khác với cách nói thông thường "gặp nhau".
    • Cuộc tương ngộ định mệnh ấy đã thay đổi cuộc đời họ. (Cuộc gặp gỡ định mệnh ấy đã thay đổi cuộc đời họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gặp gỡ (động từ): Gặp nhau (nghĩa thông dụng, phổ biến hơn).
  • Hội ngộ (động từ): Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách (mang sắc thái vui mừng, sum họp).
  • Tương phùng (động từ, ): Gặp gỡ, hội ngộ (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Gặp nhau: Gặp gỡ.
  • Hội kiến: Gặp gỡ (trang trọng, thường dùng trong các cuộc gặp chính thức).
  • Gặp gỡ: Tiếp xúc, gặp nhau.
Từ trái nghĩa
  • Biệt ly: Chia ly, xa cách.
  • Từ biệt: Chia tay.
  • Xa cách: Khônggần nhau, không gặp nhau.
Lưu ý sử dụng
  • "Tương ngộ" từ Hán Việt, tính chất cổ điển, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "gặp nhau" hoặc "gặp gỡ" thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử, hoặc khi muốn diễn đạt một cuộc gặp gỡ mang ý nghĩa lớn.
tương ngộ

Hai người bạn cũ tương ngộ tại một công viên.

  1. Gặp nhau (): Anh hùng tương ngộ.